Từ tiếng Trung
毒气
dú qì
poison gas
Phồn thể: 毒氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- poison gas
- toxic gas
- manifestation of passion, anger etc (Buddhism)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 毒 · 气
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dú qì
poison gas
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 毒 · 气
Từ vựng