Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
作品
Từ tiếng Trung
Lưu
作品
zuò pǐn
work (of art)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
work (of art)
opus
CL:部[bu4],篇[pian1]
Các chữ trong từ này
作
zuò
7 nét
to make
品
pǐn
9 nét
article, good, product
Từ thường dùng: 作 · 品
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
作为
zuò wéi
one's conduct; deed; activity; accomplishment; achievement; to act as; as (in the capacit…
作用
zuò yòng
to act on; to affect; action; function; activity; impact; result; effect; purpose; intent…
作者
zuò zhě
author; writer
作家
zuò jiā
author; CL:個|个[ge4],位[wei4]