Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

作品

zuò pǐn

work (of art)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • work (of art)
  • opus
  • CL:部[bu4],篇[pian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 作 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả