Từ tiếng Trung
作为
zuò wéi
one's conduct
Phồn thể: 作爲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- one's conduct
- deed
- activity
- accomplishment
- achievement
- to act as
- as (in the capacity of)
- qua
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 作 · 为
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zuò wéi
one's conduct
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 作 · 为
Từ vựng