Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
液晶
Từ tiếng Trung
Lưu
液晶
yè jīng
liquid crystal
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
liquid crystal
Các chữ trong từ này
液
yè
11 nét
fluid, liquid
晶
jīng
12 nét
crystal
Từ thường dùng: 液 · 晶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
液体
yè tǐ
liquid
液压
yè yā
hydraulic pressure
液态
yè tài
liquid (state)
液化
yè huà
to liquefy