Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

液晶

yè jīng

liquid crystal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • liquid crystal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 液 · 晶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả