Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

液压

yè yā

hydraulic pressure

Phồn thể: 液壓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hydraulic pressure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 液 · 压

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả