Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

液体

yè tǐ

liquid

Phồn thể: 液體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • liquid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 液 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả