Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
液态
Từ tiếng Trung
Lưu
液态
yè tài
liquid (state)
Nghe
Phồn thể:
液態
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
liquid (state)
Các chữ trong từ này
液
yè
11 nét
fluid, liquid
态
tài
8 nét
manner, bearing, attitude
Từ thường dùng: 液 · 态
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
液体
yè tǐ
liquid
液压
yè yā
hydraulic pressure
液晶
yè jīng
liquid crystal
液化
yè huà
to liquefy