Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尿液

niào yè

urine

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • urine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尿 · 液

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả