Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尿布

niào bù

diaper

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • diaper

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尿 · 布

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả