Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
尿布
Từ tiếng Trung
Lưu
尿布
niào bù
diaper
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
diaper
Các chữ trong từ này
尿
niào
7 nét
urine
布
bù
5 nét
cotton, linen, textiles
Từ thường dùng: 尿 · 布
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
尿液
niào yè
urine