Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
唾液
Từ tiếng Trung
Lưu
唾液
tuò yè
saliva
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
saliva
Các chữ trong từ này
唾
tuò
11 nét
to spit
液
yè
11 nét
fluid, liquid
Từ thường dùng: 唾 · 液
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
唾弃
tuò qì
to spurn; to disdain