Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
溶液
Từ tiếng Trung
Lưu
溶液
róng yè
solution (chemistry)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
solution (chemistry)
Các chữ trong từ này
溶
róng
13 nét
to melt, to dissolve
液
yè
11 nét
fluid, liquid
Từ thường dùng: 溶 · 液
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
溶解
róng jiě
to dissolve
溶剂
róng jì
solvent