Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

溶解

róng jiě

to dissolve

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dissolve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 溶 · 解

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả