Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

溶剂

róng jì

solvent

Phồn thể: 溶劑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • solvent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 溶 · 剂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả