Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
溶剂
Từ tiếng Trung
Lưu
溶剂
róng jì
solvent
Nghe
Phồn thể:
溶劑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
solvent
Các chữ trong từ này
溶
róng
13 nét
to melt, to dissolve
剂
jì
8 nét
dose
Từ thường dùng: 溶 · 剂
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
溶液
róng yè
solution (chemistry)
溶解
róng jiě
to dissolve