Chữ Hán
馋
chán
greedy, gluttonous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- greedy, gluttonous
- lewd, lecherous
- gluttonous
- greedy
- to have a craving
Giản thể / Phồn thể
馋→饞
Thứ tự nét
馋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
馆guǎn
public building
饭fàn
meal, food
饿è
hungry
饼bǐng
rice-cake, pastry, biscuit
饰shì
to decorate, to adorn
饮yǐn
to swallow, to drink
饱bǎo
satisfied
饶ráo
abundant, bountiful
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
缠chán
to wrap, to entangle
铲chǎn
spade, shovel
禅chán
meditation, contemplation
颤chàn
to shiver, to tremble
蟾chán
toad (1)
阐chǎn
to disclose
蝉chán
cicada