Chữ Hán
饿
è
hungry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hungry
- greedy
- to starve (sb)
Giản thể / Phồn thể
饿→餓
Thứ tự nét
饿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
馆guǎn
public building
饭fàn
meal, food
饼bǐng
rice-cake, pastry, biscuit
饰shì
to decorate, to adorn
饮yǐn
to swallow, to drink
饱bǎo
satisfied
饶ráo
abundant, bountiful
馋chán
greedy, gluttonous
俄é
sudden, abrupt
额é
forehead
恶è
bad, evil, wicked
呃è
belch
鳄è
alligator
厄è
adversity, difficulty, distress
鄂è
Hubei province
娥é
beautiful, pretty