Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

饿

è

hungry

10 nétBộ thủ 饣Số 742Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hungry
  • greedy
  • to starve (sb)

Giản thể / Phồn thể

饿→餓

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To want 我 food 饣; 我 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

饿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan