Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

俄

é

sudden, abrupt

9 nétBộ thủ 亻Số 626

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sudden, abrupt
  • used in transliterations
  • Russia
  • Russian
  • abbr. for 俄羅斯|俄罗斯[E2 luo2 si1]

Bộ phận

Thứ tự nét

俄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan