Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
俄罗斯
Từ tiếng Trung
Lưu
俄罗斯
é luó sī
Russia
Nghe
Phồn thể:
俄羅斯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Russia
Các chữ trong từ này
俄
é
9 nét
sudden, abrupt
罗
luō
8 nét
gauze, net
斯
sī
12 nét
this, thus, such
Từ thường dùng: 俄 · 罗 · 斯
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
俄国
é guó
Russia
俄语
é yǔ
Russian (language)
俄军
é jūn
Russian army
俄文
é wén
Russian language
俄国人
é guó rén
Russian (person)