Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

俄军

é jūn

Russian army

Phồn thể: 俄軍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Russian army

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 俄 · 军

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả