Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

俄国人

é guó rén

Russian (person)

Phồn thể: 俄國人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Russian (person)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 俄 · 国 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả