Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

苏俄

sū é

Soviet Russia

Phồn thể: 蘇俄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Soviet Russia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 苏 · 俄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả