Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

苏菲

sū fēi

(name) Sophie

Phồn thể: 蘇菲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Sophie
  • Sufi (Islamic mystic)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 苏 · 菲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả