Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

苏醒

sū xǐng

to come to

Phồn thể: 甦醒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to come to
  • to awaken
  • to regain consciousness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 苏 · 醒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả