Từ tiếng Trung
苏醒
sū xǐng
to come to
Phồn thể: 甦醒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to come to
- to awaken
- to regain consciousness
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 苏 · 醒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
苏联sū liánSoviet Union, 1922-1991; abbr. for Union of Soviet Socialist Republics (USSR) 蘇維埃社會主義共和國聯…苏州sū zhōusee 蘇州市|苏州市[Su1 zhou1 Shi4]苏丹sū dānSudan; (loanword) sultan苏菲sū fēi(name) Sophie; Sufi (Islamic mystic)苏共sū gòngSoviet Communist Party; abbr. for 蘇聯共產黨|苏联共产党[Su1 lian2 Gong4 chan3 dang3]苏打sū dá(loanword) soda; (loanword) carbonated drink; soft drink苏俄sū éSoviet Russia