Từ tiếng Trung
苏联
sū lián
Soviet Union, 1922-1991
Phồn thể: 蘇聯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Soviet Union, 1922-1991
- abbr. for Union of Soviet Socialist Republics (USSR) 蘇維埃社會主義共和國聯盟|苏维埃社会主义共和国联盟[Su1 wei2 ai1 She4 hui4 zhu3 yi4 Gong4 he2 guo2 Lian2 meng2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 苏 · 联
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
苏州sū zhōusee 蘇州市|苏州市[Su1 zhou1 Shi4]苏丹sū dānSudan; (loanword) sultan苏菲sū fēi(name) Sophie; Sufi (Islamic mystic)苏共sū gòngSoviet Communist Party; abbr. for 蘇聯共產黨|苏联共产党[Su1 lian2 Gong4 chan3 dang3]苏醒sū xǐngto come to; to awaken; to regain consciousness苏打sū dá(loanword) soda; (loanword) carbonated drink; soft drink苏俄sū éSoviet Russia