Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

苏共

sū gòng

Soviet Communist Party

Phồn thể: 蘇共

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Soviet Communist Party
  • abbr. for 蘇聯共產黨|苏联共产党[Su1 lian2 Gong4 chan3 dang3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 苏 · 共

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả