Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

苏打

sū dá

(loanword) soda

Phồn thể: 蘇打

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) soda
  • (loanword) carbonated drink; soft drink

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 苏 · 打

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả