Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

苏丹

sū dān

Sudan

Phồn thể: 蘇丹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sudan
  • (loanword) sultan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 苏 · 丹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả