Từ tiếng Trung
白俄罗斯
bái é luó sī
Belarus
Phồn thể: 白俄羅斯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Belarus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 白 · 俄 · 罗 · 斯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bái é luó sī
Belarus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 白 · 俄 · 罗 · 斯
Từ vựng