Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沙俄

shā é

Tsarist Russia

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Tsarist Russia
  • abbr. for 沙皇俄國|沙皇俄国[Sha1 huang2 E2 guo2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沙 · 俄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả