Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沙漠

shā mò

desert

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • desert
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沙 · 漠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả