Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沙特

shā tè

Saudi

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Saudi
  • abbr. for Saudi Arabia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沙 · 特

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả