Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
沙特
Từ tiếng Trung
Lưu
沙特
shā tè
Saudi
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Saudi
abbr. for Saudi Arabia
Các chữ trong từ này
沙
shā
7 nét
sand, gravel, pebbles
特
tè
10 nét
special, unique, distinguished
Từ thường dùng: 沙 · 特
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
沙漠
shā mò
desert; CL:個|个[ge4]
沙发
shā fā
(loanword) sofa (CL:條|条[tiao2],張|张[zhang1]); (Internet slang) first reply to a forum post
沙滩
shā tān
beach; sandy shore; CL:片[pian4]
沙龙
shā lóng
salon (loanword)
沙皇
shā huáng
czar (loanword)
沙子
shā zi
sand; grit; CL:粒[li4],把[ba3]