Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沙子

shā zi

sand

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sand
  • grit
  • CL:粒[li4],把[ba3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沙 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

hǎi biān yǒu hěn duō shā zi。

There is a lot of sand by the sea.