Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
沙滩
Từ tiếng Trung
Lưu
沙滩
shā tān
beach
Nghe
Phồn thể:
沙灘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
beach
sandy shore
CL:片[pian4]
Các chữ trong từ này
沙
shā
7 nét
sand, gravel, pebbles
滩
tān
13 nét
rapids
Từ thường dùng: 沙 · 滩
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
沙漠
shā mò
desert; CL:個|个[ge4]
沙发
shā fā
(loanword) sofa (CL:條|条[tiao2],張|张[zhang1]); (Internet slang) first reply to a forum post
沙特
shā tè
Saudi; abbr. for Saudi Arabia
沙龙
shā lóng
salon (loanword)
沙皇
shā huáng
czar (loanword)
沙子
shā zi
sand; grit; CL:粒[li4],把[ba3]