Từ tiếng Trung
沙发
shā fā
(loanword) sofa (CL:條|条[tiao2],張|张[zhang1])
Phồn thể: 沙發
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (loanword) sofa (CL:條|条[tiao2],張|张[zhang1])
- (Internet slang) first reply to a forum post
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沙 · 发
Từ vựng