Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沙龙

shā lóng

salon (loanword)

Phồn thể: 沙龍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • salon (loanword)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沙 · 龙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả