Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鄂

è

Hubei province

11 nétBộ thủ 阝Số 1832

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hubei province
  • startled
  • surname E
  • short name for Hubei 湖北[Hu2 bei3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鄂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan