Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

白俄

bái é

Belarus

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Belarus
  • abbr. for 白俄羅斯|白俄罗斯[Bai2 e2 luo2 si1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 白 · 俄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả