Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
白俄
Từ tiếng Trung
Lưu
白俄
bái é
Belarus
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Belarus
abbr. for 白俄羅斯|白俄罗斯[Bai2 e2 luo2 si1]
Các chữ trong từ này
白
bái
5 nét
white
俄
é
9 nét
sudden, abrupt
Từ thường dùng: 白 · 俄
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
白色
bái sè
white; fig. reactionary; anti-communist
白人
bái rén
white man or woman; Caucasian
白天
bái tiān
daytime; during the day; day; CL:個|个[ge4]
白宫
bái gōng
White House
白痴
bái chī
idiocy; idiot
白银
bái yín
see 白銀區|白银区[Bai2 yin2 Qu1]; see 白銀市|白银市[Bai2 yin2 Shi4]; silver