Chữ Hán
躺
tǎng
to recline, to lie down
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to recline, to lie down
- to recline
- to lie down
Thứ tự nét
躺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan