Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饿死

è sǐ

to starve to death

Phồn thể: 餓死

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to starve to death
  • to be very hungry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饿 · 死

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.