Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
饥饿
Từ tiếng Trung
Lưu
饥饿
jī è
hunger
Nghe
Phồn thể:
飢餓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hunger
starvation
famine
Các chữ trong từ này
饥
jī
5 nét
hungry, starving
饿
è
10 nét
hungry
Từ thường dùng: 饥 · 饿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
饥荒
jī huāng
crop failure; famine; debt; difficulty
饥渴
jī kě
hungry and thirsty; (fig.) to crave (knowledge, love etc)