Từ tiếng Trung
饥渴
jī kě
hungry and thirsty
Phồn thể: 飢渴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hungry and thirsty
- (fig.) to crave (knowledge, love etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 饥 · 渴
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jī kě
hungry and thirsty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 饥 · 渴
Từ vựng