Từ tiếng Trung
饥荒
jī huāng
crop failure
Phồn thể: 饑荒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crop failure
- famine
- debt
- difficulty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 饥 · 荒
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jī huāng
crop failure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 饥 · 荒
Từ vựng