Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

饥

jī

hungry, starving

5 nétBộ thủ 饣Số 2428Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hungry, starving
  • hunger, famine
  • (bound form) hungry
  • variant of 飢|饥[ji1]

Giản thể / Phồn thể

饥→飢

Dạng biến thể: 饑

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

food

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

饥

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan