Chữ Hán
詹
zhān
talkative, verbose
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- talkative, verbose
- surname
- surname Zhan
- (literary) verbose
- (literary) to arrive, to reach
Thứ tự nét
詹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詈lì
to curse, to scold
站zhàn
stand, station
占zhàn
to divine
战zhàn
war, fighting, battle
展zhǎn
to open, to unfold
斩zhǎn
to chop, to cut, to sever
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
沾zhān
to moisten, to soak, to wet
盏zhǎn
small cup or container