Chữ Hán
辉
huī
brightness, luster
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brightness, luster
- (bound form) radiance; brilliance; to shine
Giản thể / Phồn thể
辉→輝
Thứ tự nét
辉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan