Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辉煌

huī huáng

splendid

Phồn thể: 輝煌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • splendid
  • glorious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辉 · 煌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.