Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

誓

shì

to swear, to pledge

14 nétBộ thủ 言Số 2095

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to swear, to pledge
  • oath
  • vow
  • to swear
  • to pledge

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Words 言 that must not be broken 折; 折 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

誓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan