Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
誓言
Từ tiếng Trung
Lưu
誓言
shì yán
to pledge
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to pledge
to promise
oath
vow
Các chữ trong từ này
誓
shì
14 nét
to swear, to pledge
言
yán
7 nét
words, speech
Từ thường dùng: 誓 · 言
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
誓死
shì sǐ
to pledge one's life