Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宣誓

xuān shì

to swear an oath (of office)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to swear an oath (of office)
  • to make a vow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宣 · 誓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả