Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宣布

xuān bù

variant of 宣布[xuan1 bu4]

Phồn thể: 宣佈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 宣布[xuan1 bu4]
  • to declare
  • to announce
  • to proclaim

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宣 · 布

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả