Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宣称

xuān chēng

to assert

Phồn thể: 宣稱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to assert
  • to claim

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宣 · 称

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả